Ký ức vạn chài (Phần 9): Hát đám cưới – Những câu hát kết duyên trên sóng nước vịnh Hạ Long
Giữa mênh mang sóng nước vịnh Hạ Long, nơi mỗi con thuyền từng là một mái nhà, cư dân vạn chài không chỉ tạo dựng cuộc sống bằng nghề đánh bắt thủy sản mà còn bồi đắp nên một đời sống văn hóa giàu bản sắc. Mỗi chặng đường của cuộc đời, từ khi sinh ra, lớn lên, dựng vợ gả chồng đến lúc về với tổ tiên đều gắn với những phong tục và làn điệu dân gian riêng. Trong đó, hát đám cưới là một nét đẹp văn hóa đặc sắc, phản ánh nếp sống, cách ứng xử và tình cảm của cộng đồng ngư dân vùng di sản.
Ngày nay, những xóm thuyền đã không còn hiện diện như trước nhưng ký ức về những đám cưới trên biển cùng với tiếng hát đối đáp giữa hai họ vẫn được lưu giữ qua lời kể của các nghệ nhân và trong các công trình nghiên cứu văn hóa dân gian. Đó là một phần ký ức đẹp của cư dân vạn chài, góp phần làm nên bản sắc văn hóa của vịnh Hạ Long.
Hát đám cưới là tục lệ có từ lâu đời, là hình thức hát đối đáp diễn ra trong suốt lễ cưới của cư dân vạn chài. Cuộc hát bắt đầu từ khi nhà trai chèo thuyền đến đón dâu và chỉ kết thúc khi cô dâu được đưa về nhà chồng. Những lời ca không chỉ thay cho lời chào hỏi, lời chúc mừng mà còn là dịp để hai họ giao lưu, thử tài ứng đối và gửi gắm những lời chúc tốt đẹp dành cho đôi vợ chồng trẻ.
Khác với đám cưới trên đất liền, lễ cưới của cư dân vạn chài được tổ chức ngay trên thuyền. Mùa cưới thường diễn ra từ tháng Tám năm trước đến tháng Ba năm sau (âm lịch), nhiều đám cưới được tổ chức vào ngày rằm. Những đêm giữa tháng, khi trăng sáng phủ khắp mặt vịnh, ngư dân thường nghỉ đánh bắt. Đó cũng là thời điểm non nước yên bình, thuận lợi để cộng đồng tổ chức ngày cưới và cùng nhau tham gia những cuộc hát giao duyên.
Trong ngày cưới, nhà trai thường đi đón dâu bằng hai đến ba chiếc thuyền lớn. Thuyền nhà gái neo đậu sát nhau, trong đó có một chiếc thuyền lớn đặt bàn thờ gia tiên ở khoang giữa để cử hành nghi lễ. Trên mặt sạp phía mũi thuyền căng ba dải lụa màu xanh, vàng và đỏ lần lượt tượng trưng cho ngõ khách, ngõ cheo và ngõ hoa. Đây là những dấu mốc quan trọng của cuộc hát. Nhà gái lần lượt đưa ra các câu hát đối đáp, nếu nhà trai ứng đối trôi chảy thì từng dải lụa sẽ được mở, đánh dấu việc vượt qua mỗi chặng của lễ cưới và tiến gần hơn đến nghi thức đón dâu.
Ở cửa khoang giữa của con thuyền còn treo một đôi chim làm bằng bông hoặc đan bằng tre dán giấy, thường là chim phượng hoặc chim câu, tượng trưng cho hạnh phúc lứa đôi. Ngoài chi tiết này, cả thuyền nhà gái và thuyền nhà trai đều không trang trí cầu kỳ, vẫn giữ nguyên vẻ mộc mạc vốn có của cư dân vùng biển.

Những người tham gia lễ cưới cũng được phân công rất rõ ràng. Mỗi bên đều có một vị cao niên gọi là Chánh sứ. Bên cạnh đó là ông bà mối, còn gọi là ông bà Bù đa cùng đội hát từ hai đến ba người. Nhà trai còn có phù rể, người bưng cơi trầu bằng đồng, bưng quả khem, ấm chén…, còn nhà gái chuẩn bị đĩa hoa và phù dâu để phục vụ các nghi thức của lễ cưới.
Trang phục trong lễ cưới cũng mang đậm nét truyền thống. Chú rể mặc áo the, đội khăn xếp và đi chân trần. Cô dâu mặc áo dài tứ thân, thắt mớ ba, đội khăn mỏ quạ và đội nón. Ông Chánh sứ và ông Bù đa đều mặc áo the, đội khăn xếp, còn bà Bù đa mặc áo dài, quần lụa và khăn vấn trần.

Có thể nói, hát cưới trên thuyền là một hội hát giao duyên đặc sắc của cư dân vạn chài. Trong cuộc hát ấy hội tụ nhiều làn điệu giao duyên của vùng biển, nơi mỗi câu hát vừa là lời chào, lời thử tài, vừa là lời chúc phúc, góp phần tạo nên một lễ cưới giàu bản sắc văn hóa và đậm nghĩa tình của cộng đồng cư dân vạn chài trên vịnh Hạ Long.
Khi thuyền nhà trai cập thuyền nhà gái, cuộc hát chính thức bắt đầu ở ngõ khách. Chánh sứ (hoặc gia chủ) cất lời xin phép được vào làm lễ bằng những câu hát mở đầu kiểu như:
“Bây giờ đã đến giờ Thân
Nào trai nào gái nhanh chân xuống thuyền.”
Hoặc:
“Bây giờ đã đến giờ Thân,
Xin mời Chánh sứ, xin mời Bù đa.”
Đến gần thuyền nhà gái, thuyền nhà trai không cập ngay mà chèo lượn một vòng quanh thuyền để cất lên những câu hát dạo:
“Lơ thơ buồm lá dạo ngoài,
Lạ lùng chẳng biết lạch ngòi ở đâu?”
Nghe tiếng hát, nhà gái giả như chưa biết đoàn nhà trai đến đón dâu, cất lời đáp lại đầy ý nhị:
“Em còn mải gió trông mây,
Ai ngờ tiên đã tới đây bao giờ.”
Những câu hát mở đầu này được người dân gọi là hát “Bớ lờ”, mang ý nghĩa giả như tình cờ gặp gỡ để mở đầu cuộc đối đáp. Qua những lời ca mộc mạc nhưng giàu ý tứ, không khí lễ cưới trở nên vui tươi, gần gũi và đậm đà bản sắc của cư dân vùng biển.

Khi mũi thuyền nhà trai được buộc vào mũi thuyền nhà gái, hai người của nhà gái bước ra giữ hai đầu dải lụa màu xanh tượng trưng cho ngõ khách. Hai bên tiếp tục hát đối đáp thêm nhiều câu. Nếu lời đáp của nhà trai hợp tình, hợp lý, nhà gái sẽ mở ngõ khách và mời các vị cao niên bên nhà trai vào uống nước, ăn trầu để tiếp tục nghi lễ.
Sau khi vượt qua ngõ khách, nhà trai tiếp tục bước vào phần hát để mở ngõ cheo. Đây là chặng hát quan trọng nhất của lễ cưới, thể hiện mong muốn được đón dâu của nhà trai, đồng thời cũng là dịp để nhà gái khẳng định vị thế của mình bằng những lời hát thử tài, thử sự kiên nhẫn và quyết tâm của đoàn đón dâu.
Nhà trai cất lời:
“Đường đi thăm thẳm nẻo thông,
Vì cây dây quấn nhọc lòng đến đây.
Cớ sao chỉ mở ngõ ngoài,
Đường quan lại gặp chông gai chắn đường.
Đã là giao kết thông thương,
Cớ sao rào giậu chắn đường nhà trai?”
Nhà gái nhẹ nhàng đáp lại:
“Xin đừng ăn nói đơn sai,
Nhà quan cửa đóng then cài thâm nghiêm.
Phải đâu suồng sã buông tuồng,
Phải đâu bãi sú trăm đường vào ra.”
Qua từng câu hát có thể thấy sự thông minh, dí dỏm nhưng vẫn lịch thiệp của người hát. Mục đích của cuộc đối đáp không phải để phân định thắng thua mà là dịp để hai bên giao lưu, thể hiện vốn hiểu biết, tài ứng đối và sự khéo léo trong lời ăn tiếng nói trước khi bước vào nghi lễ đón dâu.
Sau nhiều lượt hát đối đáp, nếu nhà trai đối đáp thuyết phục, nhà gái sẽ mở ngõ cheo để tiếp tục các nghi thức của lễ cưới. Trường hợp nhà trai không đối đáp được, theo tục lệ, nhà gái vẫn mở ngõ nhưng nhà trai phải gửi một phong bao mừng thay cho phần hát chưa trọn vẹn.

Sau khi vượt qua ngõ cheo, nhà trai bước vào ngõ hoa, thử thách cuối cùng trước khi được đón cô dâu về nhà. Đây cũng là phần hát kéo dài và sôi nổi nhất trong toàn bộ lễ cưới. Không còn đơn thuần là những lời thử tài, cuộc hát lúc này trở thành dịp để hai họ cùng vui chơi, giao lưu, thể hiện vốn hiểu biết và tài ứng đối qua những làn điệu dân ca.
Các bài hát ở ngõ hoa rất phong phú, gồm hát đố, hát giảng về các loài hoa, con thuyền, các loài cá, kiến thức địa lý, lịch sử và nhiều nội dung gắn với cuộc sống của cư dân vùng biển. Có những cuộc hát kéo dài suốt đêm, thậm chí nhiều ngày liền. Nếu nhà trai không thể đối đáp thắng nhà gái thì phải mời người hát giỏi, gọi là thầy hát, đến tiếp lời mới có thể hoàn thành cuộc hát và đón dâu.
Khi cuộc hát khép lại cũng là lúc cô dâu chuẩn bị rời thuyền nhà gái để theo chồng. Trong giây phút chia tay đầy lưu luyến, những câu hát báo hiếu được cất lên như lời tạ ơn công sinh thành, dưỡng dục của cha mẹ trước khi người con gái bước sang một chặng đường mới của cuộc đời. Tiếp đó là những lời hát tiễn dâu, vừa ân cần căn dặn, vừa gửi gắm niềm mong mỏi về một cuộc sống hôn nhân hạnh phúc, hòa thuận:
“Về làm con cái nhà người,
Tảo tần khuya sớm nhà người chớ vong (quên)
Tề gia nội trợ tam tòng,
Kính nhường cha mẹ bên chồng cho minh.”
Những lời ca mộc mạc ấy khép lại lễ cưới trong không khí đầm ấm và xúc động. Đó không chỉ là lời dặn dò của cha mẹ dành cho con gái trước khi về nhà chồng mà còn gửi gắm mong ước về một cuộc sống hôn nhân yên ấm, thuận hòa. Giữa mênh mang sóng nước vịnh Hạ Long, những câu hát ấy đã trở thành sợi dây gắn kết hai họ, gắn kết cộng đồng và góp phần lưu giữ một nét đẹp văn hóa của cư dân vạn chài xưa.
Điều làm nên giá trị của hát đám cưới không chỉ nằm ở những làn điệu dân ca mà còn ở những giá trị văn hóa được gửi gắm trong từng nghi lễ. Qua mỗi câu hát, người xưa đề cao lễ nghĩa, sự tôn trọng giữa hai họ, sự khéo léo trong cách ứng xử. Đây cũng là dịp để các thế hệ truyền dạy cho nhau những làn điệu dân gian góp phần gìn giữ nét đẹp văn hóa của cư dân vạn chài Hạ Long.
Theo thời gian, khi cư dân vạn chài chuyển lên bờ sinh sống, hát đám cưới trên thuyền không còn được duy trì và dần trở thành ký ức. Thế nhưng, những câu hát năm nào vẫn nhắc nhớ về một cộng đồng từng lấy biển làm nhà, lấy tiếng hát làm niềm vui trong ngày cưới. Vì vậy, việc gìn giữ, giới thiệu và lan tỏa những giá trị ấy không chỉ góp phần lưu giữ ký ức và bản sắc văn hóa của cư dân vạn chài trên vịnh Hạ Long mà còn để những câu hát kết duyên năm nào tiếp tục được các thế hệ hôm nay và mai sau biết đến, trân trọng và gìn giữ.
Nguyễn Hằng Nga