Ký ức Vạn chài trên vịnh Hạ Long
Phần 4: Kho tàng tri thức dân gian của cộng đồng ngư dân vạn chài trên vịnh Hạ Long.

Có một thời, giữa hàng nghìn đảo đá trên Vịnh Hạ Long, những làng chài nổi như Cửa Vạn, Vung Viêng, Ba Hang, Cống Tàu... là mái nhà của nhiều thế hệ cư dân vạn chài. Cuộc sống lênh đênh trên sóng nước đã tạo nên một cộng đồng đặc biệt, nơi con người gắn bó mật thiết với biển cả và tích lũy được một kho tàng tri thức dân gian phong phú. Từ năm 2014, thực hiện chủ trương di dời dân làng chài lên bờ sinh sống nhằm bảo đảm an sinh xã hội, nâng cao chất lượng cuộc sống người dân và góp phần bảo vệ môi trường, gìn giữ giá trị Di sản thiên nhiên thế giới vịnh Hạ Long, những ngôi nhà nổi đã dần trở thành ký ức. Tuy nhiên, những kinh nghiệm, hiểu biết và tri thức được hun đúc qua nhiều thế hệ cư dân vạn chài vẫn còn nguyên giá trị, trở thành một phần quan trọng của vịnh Hạ Long hôm nay.
Sống giữa biển khơi, người dân vạn chài từ lâu đã coi thiên nhiên như một cuốn sách lớn để học hỏi và thích nghi. Trong điều kiện chưa có các phương tiện dự báo thời tiết hiện đại, ngư dân phải thường xuyên “trông trời, trông đất, trông mây” để nhận biết những biến đổi của thời tiết. Họ quan sát mặt trời, trăng, sao, hướng gió, mây trời, màu nước biển hay con sóng để dự đoán mưa nắng, giông bão và xác định phương hướng trên biển.

Từ kinh nghiệm thực tiễn, cư dân vạn chài đúc kết nhiều dấu hiệu dự báo thời tiết độc đáo. Khi mặt trời lặn có tua rẽ quạt, xuất hiện vệt xanh chạy ngang qua mặt trời đỏ hoặc ráng chiều đỏ rực phía Tây, hay gió nam thổi đó là dấu hiệu biển sắp động. Họ quan sát những đám mây đi thành đàn giống gà mẹ dẫn gà con hay mây lớn kéo theo mây nhỏ chạy ra phía biển để nhận biết khả năng xuất hiện bão, mây chạy nhanh là sắp có mưa to. Những câu nói dân gian như “Nồm to thì Bấc lớn”, “Sáng Bấc vội, tối Bấc dai” không chỉ là kinh nghiệm truyền miệng mà còn phản ánh khả năng quan sát tinh tế các quy luật tự nhiên của cư dân vùng biển Hạ Long.
Không chỉ nhìn mây, nhìn gió, người dân còn quan sát cầu vồng, mặt nước và con sóng. Cầu vồng xuất hiện từ phía biển chiếu vào bờ thường được xem là dấu hiệu thời tiết ổn định, trong khi cầu vồng từ đất liền chiếu ra biển có thể báo hiệu giông gió. Những hiện tượng như “mống đối mặt trời”, “mống Đông, vòng Tây” được xem là tín hiệu cảnh báo bão lớn. Màu sắc của nước biển cũng mang nhiều thông tin. Nước biển đang trong xanh nhưng đột nhiên đục dưới chân là dấu hiệu biển sắp có bão; sóng gấp gáp hơn, kéo theo nhiều bùn đất và rong rêu cũng là biểu hiện của biển động. Ngay cả ánh trăng trên mặt biển cũng được ngư dân sử dụng để dự báo thời tiết, thể hiện qua những câu đúc kết như “Quầng đen thì nắng, quầng trắng thì mưa”.

Đối với cư dân vạn chài, tri thức dân gian không chỉ giúp dự báo thời tiết mà còn là cẩm nang quan trọng để khai thác nguồn lợi biển. Qua nhiều thế hệ, họ hiểu rõ quy luật sinh trưởng, di cư và mùa vụ của các loài hải sản. Người dân biết thời điểm nào là mùa cá mòi, mùa cá ngừ, mùa cá song, mùa mực; biết đặc điểm sinh hoạt của từng loài để lựa chọn phương thức đánh bắt phù hợp. Những hiểu biết ấy không được ghi chép thành sách vở mà được truyền từ đời này sang đời khác bằng kinh nghiệm thực tế, trở thành vốn tri thức không thể thiếu, góp phần làm nên bản lĩnh của những "lão ngư tri hải" - những con người am hiểu biển cả và lưu giữ ký ức nghề biển trên Vịnh Hạ Long.
Ngư dân xưa còn có khả năng nhận biết luồng cá thông qua màu nước biển và những dấu hiệu rất riêng trên mặt nước. Giữa vùng biển xanh, nếu xuất hiện những đám nước đổi màu, chuyển động theo dòng chảy thì đó có thể là dấu hiệu của đàn cá. Những người đi biển dày dạn kinh nghiệm có thể quan sát sắc nước, độ đục của biển hay sự chuyển động của sóng để xác định vị trí ngư trường. Họ hiểu đặc tính của từng loài cá, biết cá nào “đi nổi”, cá nào “đi chìm”, biết thời điểm thích hợp để thả lưới nhằm đạt hiệu quả cao nhất.
Một nét đặc sắc khác trong tri thức dân gian của cư dân vạn chài là khả năng định hướng giữa biển khơi. Trong những ngày sương mù hoặc đêm tối, khi không nhìn thấy bờ, người dân vẫn có thể xác định phương hướng bằng cách quan sát hướng sóng, chiều dòng chảy, hướng gió hoặc vị trí của các vì sao. Những kinh nghiệm như “sóng đổ về đâu, bờ ở đó”, hay việc căn cứ vào con nước lên xuống để xác định hướng đi đã giúp nhiều thế hệ ngư dân an toàn trên những hành trình mưu sinh giữa biển rộng.
Đặc biệt, cư dân vạn chài còn lưu giữ nhiều tri thức dân gian trong chăm sóc sức khỏe. Trước đây, khi điều kiện y tế còn hạn chế, người dân đã tận dụng các loài cây cỏ trên đảo đá và nguồn lợi từ biển để chữa bệnh. Nhiều bài thuốc dân gian được hình thành từ kinh nghiệm thực tế, được chế biến tại chỗ, giúp chữa các bệnh thông thường hoặc xử lý những tình huống khẩn cấp trong quá trình lao động trên biển. Đây là những tri thức được tích lũy qua thời gian dài, phản ánh khả năng thích ứng và sức sáng tạo của cộng đồng cư dân sống giữa thiên nhiên khắc nghiệt.

Ngày nay, những ngôi làng nổi đã không còn hiện diện trên mặt nước Vịnh Hạ Long như trước. Những người dân vạn chài năm xưa đã ổn định cuộc sống trên bờ, có điều kiện tiếp cận tốt hơn với giáo dục, y tế và các dịch vụ xã hội. Tuy nhiên, những tri thức dân gian mà họ tích lũy qua nhiều thế hệ vẫn là những kinh nghiệm quý báu và cần thiết, là một phần không thể tách rời trong ký ức văn hóa của vùng di sản.
Giữ gìn ký ức vạn chài đâu chỉ là lưu giữ hình ảnh những ngôi nhà nổi hay những con thuyền mưu sinh trên mặt vịnh mà còn là bảo tồn những kinh nghiệm, hiểu biết và tri thức dân gian đã góp phần tạo nên bản sắc riêng của cộng đồng ngư dân một thời sinh sống trên Vịnh Hạ Long. Đó là những giá trị được hình thành từ sự gắn bó bền bỉ giữa con người với biển cả, là minh chứng cho khả năng thích ứng, lao động sáng tạo và ứng xử hài hòa với thiên nhiên. Trong hành trình bảo tồn và phát huy giá trị Di sản thế giới vịnh Hạ Long, việc nhận diện, gìn giữ và lan tỏa những tri thức dân gian ấy chính là cách để ký ức vạn chài tiếp tục được kể lại cho các thế hệ hôm nay và mai sau.
Nguyễn Hằng Nga