Từ những 'cánh buồm xanh' trên Vịnh Hạ Long đến tương lai du lịch thủy bền vững của Việt Nam
Khi Vịnh Hạ Long đứng trước yêu cầu chuyển đổi xanh

Vịnh Hạ Long từ lâu đã được xem là biểu tượng của du lịch biển Việt Nam. Với gần 2.000 hòn đảo đá vôi trải rộng trên mặt nước xanh ngọc, nơi đây không chỉ là Di sản Thiên nhiên Thế giới được UNESCO nhiều lần vinh danh mà còn là trung tâm phát triển mạnh mẽ của loại hình du lịch du thuyền và tàu biển.
Mỗi năm, hàng triệu lượt khách trong và ngoài nước tìm đến Hạ Long để trải nghiệm hành trình giữa những dãy núi karst kỳ vĩ, nghỉ đêm trên vịnh hay khám phá đời sống văn hóa biển đặc trưng của vùng Đông Bắc.
Sự phát triển nhanh chóng ấy kéo theo sự gia tăng mạnh của đội tàu du lịch. Hiện nay, Vịnh Hạ Long có khoảng 500 tàu du lịch đăng ký hoạt động. Đội tàu này góp phần quan trọng vào tăng trưởng kinh tế du lịch của Quảng Ninh, tạo việc làm cho hàng nghìn lao động và thúc đẩy các ngành dịch vụ liên quan.
Nhưng cùng với sự sôi động ấy là một câu hỏi ngày càng lớn: làm thế nào để bảo tồn vẻ đẹp của di sản trong khi hoạt động khai thác du lịch ngày càng gia tăng?
Trong nhiều năm, phần lớn tàu du lịch tại Hạ Long sử dụng động cơ diesel truyền thống. Tiếng máy nổ, khí thải từ nhiên liệu hóa thạch, dầu loang trên mặt nước hay việc xử lý nước thải chưa triệt để đã trở thành những vấn đề môi trường đáng lo ngại. Khi mật độ tàu hoạt động ngày càng cao, áp lực lên hệ sinh thái biển cũng gia tăng tương ứng.
Không ít chuyên gia cho rằng nếu không có những giải pháp chuyển đổi phù hợp, những giá trị thiên nhiên tạo nên sức hút của Hạ Long có thể bị ảnh hưởng trong dài hạn. Bởi vậy, khái niệm “du lịch xanh” đang trở thành yêu cầu thực tế của quản lý di sản và phát triển bền vững.

Những năm gần đây, Quảng Ninh đã bắt đầu thúc đẩy mô hình “tàu xanh”, khuyến khích doanh nghiệp giảm sử dụng nhựa dùng một lần, nâng cấp hệ thống xử lý chất thải và từng bước tiếp cận các công nghệ vận hành sạch hơn. Bộ tiêu chí nhãn sinh thái “Cánh buồm xanh” cũng được triển khai nhằm hướng doanh nghiệp đến các tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt hơn.
Trong bối cảnh ấy, việc nghiên cứu và áp dụng mô hình tàu du lịch Hybrid – kết hợp giữa động cơ điện và nhiên liệu truyền thống – đang mở ra một hướng đi đáng chú ý cho tương lai du lịch mặt nước của Việt Nam.
Đây không đơn thuần là câu chuyện thay đổi công nghệ vận hành. Đó có thể là bước khởi đầu cho một cuộc chuyển đổi lớn của ngành du lịch thủy: nơi những con tàu không chỉ phục vụ di chuyển, mà còn trở thành một phần của trải nghiệm xanh, yên tĩnh và bền vững giữa di sản.
Từ những mô hình tàu xanh trên thế giới
Trong xu hướng giảm phát thải toàn cầu, ngành vận tải thủy đang chứng kiến sự chuyển mình mạnh mẽ với sự xuất hiện của các mô hình tàu điện, tàu hybrid và tàu sử dụng nhiên liệu sạch.
Tại Bắc Âu – khu vực được xem là trung tâm của giao thông thủy xanh – nhiều tuyến du lịch bằng tàu điện đã được đưa vào vận hành từ nhiều năm trước.
Ở Na Uy, quốc gia nổi tiếng với các vịnh hẹp (fjord), nhiều tàu du lịch chạy điện hoàn toàn được khai thác nhằm bảo vệ môi trường tự nhiên vốn rất nhạy cảm. Các phương tiện này gần như không phát thải trong quá trình vận hành, giảm đáng kể tiếng ồn và mang lại trải nghiệm thư giãn hơn cho du khách.
Nhật Bản cũng đang trở thành một trong những quốc gia tiên phong với các thử nghiệm tàu hybrid sử dụng pin hydro kết hợp diesel sinh học. Dự án tàu Hanaria do Quỹ Nippon khởi xướng được xem là dấu mốc đáng chú ý trong lĩnh vực vận tải thủy xanh. Con tàu có khả năng vận hành bằng pin nhiên liệu hydro, giúp giảm mạnh lượng phát thải CO₂ đồng thời hạn chế tiếng ồn và rung động khi hoạt động trên biển.

Trong khi đó, tại Việt Nam, những tín hiệu đầu tiên của quá trình chuyển đổi đã bắt đầu xuất hiện. Một số doanh nghiệp đang nghiên cứu đóng mới tàu du lịch hybrid với công nghệ kết hợp động cơ điện và diesel nhằm giảm mức tiêu hao nhiên liệu cũng như hạn chế ô nhiễm môi trường biển.
Theo thiết kế được công bố, tàu có thể vận hành hoàn toàn bằng điện trong nhiều giờ liên tục, đặc biệt phù hợp với không gian du lịch di sản như Hạ Long – nơi yêu cầu cao về bảo tồn cảnh quan và chất lượng môi trường.
Điểm đáng chú ý của mô hình hybrid là tính linh hoạt. Trong điều kiện hạ tầng sạc điện ven bờ chưa hoàn thiện, tàu vẫn có thể sử dụng nguồn diesel hỗ trợ, giúp quá trình chuyển đổi diễn ra từng bước thay vì tạo ra áp lực thay đổi quá lớn cho doanh nghiệp.
Song song với tàu hybrid, hệ thống lưu trữ năng lượng và hạ tầng sạc ven bờ cũng đóng vai trò quan trọng. Trên thế giới, nhiều cảng du lịch hiện đại đã triển khai hệ thống “shore power” – cấp điện trực tiếp từ bờ cho tàu khi neo đậu. Điều này giúp tàu không cần duy trì động cơ hoạt động liên tục để cấp điện cho hệ thống trên tàu, qua đó giảm đáng kể khí thải và tiếng ồn tại khu vực cảng.
Không chỉ là công nghệ, mà là một trải nghiệm du lịch mới

Điều đáng nói là lợi ích của tàu du lịch hybrid không chỉ nằm ở các con số giảm phát thải.
Trước hết, đây có thể xem là giải pháp để từng bước giảm sử dụng nhiên liệu hóa thạch đồng nghĩa với giảm khí thải CO₂, giảm bụi mịn, hạn chế ô nhiễm dầu và cải thiện chất lượng nước biển. Với những khu vực có hệ sinh thái nhạy cảm như Vịnh Hạ Long, điều này đặc biệt quan trọng.
Thứ hai, công nghệ hybrid giúp nâng cao chất lượng trải nghiệm du lịch. Một con tàu vận hành bằng điện sẽ yên tĩnh hơn đáng kể so với tàu diesel truyền thống. Không còn tiếng động cơ rung ồn liên tục, du khách có thể cảm nhận rõ hơn âm thanh của sóng nước, tiếng gió hay không gian tĩnh lặng giữa những dãy núi đá trên vịnh. Khi đó, hành trình du lịch không chỉ là “tham quan”, mà trở thành trải nghiệm thư giãn thực sự gắn với thiên nhiên.
Ở góc độ kinh tế, chuyển đổi xanh cũng có thể giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh. Khách du lịch quốc tế ngày càng quan tâm đến các tiêu chí bền vững khi lựa chọn điểm đến và dịch vụ lưu trú. Những con tàu thân thiện môi trường, hạn chế nhựa dùng một lần hay sử dụng năng lượng sạch có khả năng tạo lợi thế đáng kể trong xu hướng du lịch xanh toàn cầu.
Về lâu dài, hệ thống tàu hybrid còn có thể mở ra hướng phát triển mới cho ngành công nghiệp đóng tàu và công nghệ năng lượng tại Việt Nam. Việc nghiên cứu pin lưu trữ, hệ thống quản lý điện năng, trạm sạc ven bờ hay công nghệ vận hành thông minh không chỉ phục vụ du lịch mà còn có thể ứng dụng rộng hơn trong vận tải thủy nội địa.
Tất nhiên, quá trình chuyển đổi này không thể diễn ra trong một sớm một chiều. Chi phí đầu tư ban đầu lớn, hạ tầng kỹ thuật chưa đồng bộ và yêu cầu đào tạo nguồn nhân lực là những thách thức hiện hữu. Nhưng nếu nhìn xa hơn, đây có thể là khoản đầu tư cần thiết cho tương lai của du lịch biển Việt Nam.
Bởi trong một thế giới mà phát triển bền vững đang trở thành tiêu chuẩn mới, những điểm đến biết bảo vệ môi trường và giữ gìn bản sắc tự nhiên sẽ có lợi thế lâu dài.
Và có lẽ, giữa mặt nước xanh của Vịnh Hạ Long trong một ngày không xa, những con tàu vận hành êm ái bằng năng lượng sạch sẽ không chỉ là biểu tượng của công nghệ mới, mà còn là dấu hiệu cho thấy du lịch Việt Nam đang học cách phát triển hài hòa hơn với thiên nhiên – nơi di sản không bị đánh đổi bởi tăng trưởng, mà được gìn giữ như phần cốt lõi của chính hành trình phát triển ấy.
Thùy Linh(Báo Pháp Luật https://baophapluat.vn/tu-nhung-canh-buom-xanh-tren-vinh-ha-long-den-tuong-lai-du-lich-thuy-ben-vung-cua-viet-nam.html)