Ký ức Vạn chài trên vịnh Hạ Long
Phần 2: Mưu sinh giữa Di sản – Câu chuyện của cộng đồng dân chài trên vịnh Hạ Long
Giữa không gian kỳ vĩ của di sản thiên nhiên thế giới vịnh Hạ Long, một cộng đồng cư dân vạn chài đã hình thành, sinh sống và gắn bó với biển khơi qua nhiều thế hệ, tạo nên một nền văn hóa biển vô cùng đặc sắc. Với sự cần cù, sáng tạo và kinh nghiệm được tích lũy từ bao đời, người dân nơi đây đã biết tận dụng điều kiện tự nhiên của vịnh để phát triển những phương thức khai thác, nuôi trồng thủy sản phù hợp. Từ đó, họ không chỉ xây dựng cuộc sống ổn định mà còn góp phần tạo nên bản sắc riêng cho vùng di sản. Ngày nay, dù đời sống đã có nhiều đổi thay, những giá trị văn hóa truyền thống ấy vẫn được gìn giữ, kế thừa và phát huy, trở thành một phần không thể tách rời của vịnh Hạ Long.
Từ bao đời nay, biển vừa là nơi sinh sống, vừa là nguồn sống của cộng đồng dân chài Hạ Long. Trong quá trình lao động, người dân đã sáng tạo nên nhiều phương thức đánh bắt phù hợp với điều kiện tự nhiên của vịnh, đặc biệt là sự lên xuống của thủy triều, hệ thống đảo đá, các bãi triều, vụng kín và đặc điểm sinh trưởng của từng loài thủy sản. Chính sự am hiểu sâu sắc về thiên nhiên đã hình thành nên những tri thức dân gian quý báu cùng hệ thống ngư cụ độc đáo, phản ánh sự khéo léo, sáng tạo của cư dân vùng biển.

Một trong những nghề truyền thống lâu đời nhất là đánh bắt bằng lờ. Lờ được đan bằng tre hoặc nứa, có dạng hình ống với hai đầu nhỏ hơn thân, bên trong gắn hom để cá, tôm dễ chui vào nhưng khó thoát ra ngoài. Đây là loại ngư cụ dễ làm, dễ sử dụng và chi phí thấp nên được dùng rất phổ biến. Ngư dân thường đặt lờ vào buổi sáng hoặc khi thủy triều xuống cạn tại các bãi cồn, ven chân đảo đá. Để lờ không bị sóng đánh trôi, bên trong sẽ được đặt một viên đá kèm theo mồi dụ như cá hoặc tôm nhỏ. Tùy thuộc vào từng loài thủy sản mục tiêu, người dân sẽ sử dụng các loại lờ có kích thước khác nhau như lờ cá song, lờ cá bống hay lờ cá rìa. Cho đến nay, hình thức đánh bắt đơn giản và hiệu quả này vẫn được sử dụng rộng rãi.
Bên cạnh đó, để khai thác các loại hải sản đặc sản khác, ngư dân trên vịnh Hạ Long đều có những công cụ chuyên dụng riêng. Chẳng hạn, họ dùng mai để đào sá sùng theo dấu vết bò của chúng trên cát. Đối với con ngán – loài chỉ sống cố định ở các bãi sú nhiều bùn – khi nước triều rút cạn, ngư dân sẽ dùng xỉa để xăm nhẹ xuống bùn; nếu chạm phải ngán, họ sẽ khoanh tròn vùng bùn đó rồi dùng tay móc lên. Còn đối với con hà chuyên sống bám vào chân các đảo đá, ngư dân phải dùng một chiếc búa nhỏ để tách chúng ra khỏi vỏ. Trước đây, các ngư cụ này chủ yếu được làm bằng gỗ, nhưng ngày nay nhiều loại đã được thay thế bằng sắt nhằm tăng độ bền và hiệu quả khai thác. Những phương thức này tuy đơn giản nhưng thể hiện sự tinh tế trong việc quan sát tập tính sinh vật cũng như khả năng thích ứng tuyệt vời của con người với tự nhiên.
Cùng với đó, các nghề đánh bắt bằng chài, chắn đăng, chắn đọn cũng được duy trì qua nhiều thế hệ.
Nghề chắn đăng thường diễn ra vào ban đêm tại các bãi sú vẹt. Ngư dân dùng tre hoặc cây giàng giàng ken thành đăng, lấy thân cây làm cọc cắm cố định. Khi thủy triều xuống thì bắt đầu rải đăng. Tùy thuộc vào dòng nước mạnh hay yếu mà người ta tính toán số lượng sào và dây giữ cho hợp lý. Nước xuống mạnh, cá sẽ theo đường đăng xuôi vào chuồng; bên trong chuồng có cấu tạo 3 lớp đăng ken thành hom chặn không cho cá thoát ra.

Nghề chắn đọn thường được triển khai ở những nơi có lạch sâu. Khi triều rút, ngư dân bắt đầu chặn đọn để lọc lấy cá. Nghề đọn có ưu điểm là không đòi hỏi thuyền có công suất lớn hay cần quá nhiều lao động.
Nghề câu cũng là một nét đặc trưng, thể hiện sự sáng tạo, kinh nghiệm trong đời sống mưu sinh của dân chài Hạ Long. Mỗi loại câu được thiết kế phù hợp với địa hình, từng đối tượng khai thác, mùa vụ và môi trường sống của các loài thủy sản. Câu tay là hình thức đơn giản nhất, chỉ với dây cước và lưỡi câu, ngư dân ngồi trên thuyền thả câu và giật dây khi cá cắn. Trong khi đó, câu quay và câu vằng có cấu tạo phức tạp hơn nhiều. Mỗi bộ gồm hàng trăm lưỡi câu kết nối với nhau, chuyên dùng để đánh bắt các loài cá lớn có giá trị kinh tế cao. Nếu như câu vằng sử dụng dây câu có mắc mồi, thả xuống biển và thu dây về sau khoảng một giờ, thì câu quay (với khoảng 150 lưỡi câu) lại là một kiểu bẫy không cần mồi. Khi cá bơi quanh lưỡi câu làm khuấy động nước, các lưỡi câu sắc bén sẽ tự động cắm vào thân cá.
Bên cạnh nghề câu, đánh bắt bằng lưới là phương thức mang lại năng suất cao và được áp dụng rộng rãi. Lưới thường được đan thủ công bằng cước, bổ trợ thêm hệ thống phao và chì. Tùy theo đối tượng đánh bắt và đặc thù địa hình, người dân sẽ dùng các loại lưới khác nhau như lưới đối, lưới mực, lưới bổ hay lưới tôm. Trong đó, lưới đối là loại lưới nổi dài từ 300 đến 600 mét, gắn phao và chì nhỏ nhẹ để giữ lưới ổn định trên mặt nước. Khi thả lưới đối, người dân thường dùng bộ gõ bằng tre, gỗ tạo tiếng động lớn vòng quanh khu vực nhằm hướng đàn cá chạy thẳng vào lưới trước khi thu lên. Còn lưới mực là loại lưới ba màn đặt song song với nhau, đan bằng cước nilon màu trắng với các dụng cụ bổ trợ là phao chì chuyên dùng để săn các loại mực nang, mực ống.
Không chỉ dừng lại ở việc khai thác nguồn lợi tự nhiên, cộng đồng dân chài Hạ Long còn chủ động phát triển nghề nuôi trồng thủy sản trên biển. Người dân tận dụng hệ thống phao nổi nâng đỡ các lồng bè do chính mình tự thiết kế để nuôi các loài cá có giá trị kinh tế cao như cá song, cá hồng, cá giò, cá vược. Ngoài ra, thủy sản còn được thả nuôi tại các đầm, vùng vịnh, cửa sông, bãi triều và bãi cát ven chân núi.

Nhằm bảo đảm an sinh xã hội, giúp người dân có điều kiện tiếp cận tốt hơn với nhà ở ổn định, giáo dục, y tế và các dịch vụ thiết yếu, năm 2014, tỉnh Quảng Ninh thực hiện chủ trương di dời các hộ dân đang sinh sống trên vịnh Hạ Long về đất liền. Sau khi chuyển lên bờ định cư, nhiều ngư dân đã nhanh chóng chuyển đổi sang các hoạt động dịch vụ du lịch. Nhiều người tham gia chèo thuyền kayak, chở khách tham quan, cung cấp lương thực, thực phẩm và các dịch vụ phục vụ du khách. Sự chuyển dịch này không chỉ tạo thêm nhiều việc làm, nâng cao thu nhập cho người dân mà còn góp phần giới thiệu, lan tỏa những giá trị văn hóa biển đặc sắc của cộng đồng dân chài Hạ Long đến với bạn bè trong nước và quốc tế.
Đời sống mưu sinh của cộng đồng dân chài Hạ Long chính là sự kết tinh của tri thức dân gian, kinh nghiệm lao động và quá trình thích ứng lâu dài với môi trường biển cả. Những phương thức đánh bắt truyền thống bằng lờ, chài, các loại câu, lưới hay nghề nuôi cá lồng bè và nay là tham gia các dịch vụ du lịch không chỉ tạo nên sinh kế vững chắc cho người dân mà còn phản ánh những giá trị văn hóa độc đáo của cư dân vùng di sản.
Ngày nay, song hành cùng chủ trương bảo đảm an sinh xã hội, hoàn nguyên môi trường vịnh Hạ Long và phát triển du lịch bền vững, những giá trị văn hóa ấy vẫn đang tiếp tục được gìn giữ, phát huy dưới những hình thức phù hợp với điều kiện mới. Đây không chỉ là trách nhiệm của các cấp, các ngành mà còn là trách nhiệm chung của toàn xã hội, nhằm bảo tồn và lan tỏa một nền văn hóa biển đặc sắc, góp phần xây dựng vịnh Hạ Long trở thành một kỳ quan phát triển bền vững, nơi có sự hài hòa giữa bảo tồn thiên nhiên, gìn giữ văn hóa và nâng cao chất lượng cuộc sống cho cộng đồng.
Nguyễn Hằng Nga